“Lương đi Nhật thì cao thật đấy, nhưng chi phí sinh hoạt bên đó đắt đỏ lắm, trừ đi chẳng còn bao nhiêu!”
Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói câu này chưa? Thực tế, Nhật Bản đúng là một trong những quốc gia đắt đỏ, nhưng nếu biết cách chi tiêu hợp lý, người lao động Việt Nam vẫn có thể tiết kiệm được một khoản lớn (15 – 20 triệu VNĐ/tháng) gửi về nhà.
Vậy thực hư chi phí sinh hoạt 1 tháng ở Nhật gồm những khoản gì? Giá cả năm 2025 ra sao? Hãy cùng Hải Phong JSC bóc tách chi tiết từng con số.
1. Tiền Nhà (Khoản Tốn Kém Nhất)
Khác với Việt Nam, tiền thuê nhà ở Nhật chiếm tỷ trọng rất lớn trong sinh hoạt phí.
- Khu vực Tokyo/Osaka: Giá thuê phòng trọ đơn (1R hoặc 1K) dao động từ 40,000 – 60,000 Yên/tháng.
- Các tỉnh lẻ (Gifu, Aichi, Fukuoka…): Rẻ hơn nhiều, chỉ khoảng 25,000 – 35,000 Yên/tháng.
- Ký túc xá công ty: Hầu hết Thực Tập Sinh (TTS) sẽ ở ký túc xá do công ty/nghiệp đoàn sắp xếp. Chi phí thường được hỗ trợ, chỉ còn khoảng 15,000 – 25,000 Yên/tháng. Đây là lợi thế lớn nhất của TTS so với du học sinh.
2. Tiền Điện, Nước, Gas (Ga)
Các chi phí tiện ích này thay đổi theo mùa (Mùa đông dùng máy sưởi, mùa hè dùng điều hòa thì tiền điện sẽ tăng cao).
Trung bình mỗi tháng, một người sẽ chi:
- Tiền điện: 3,000 – 5,000 Yên.
- Tiền nước: 1,500 – 2,500 Yên.
- Tiền Gas: 3,000 – 4,000 Yên (Gas ở Nhật khá đắt, dùng để nấu ăn và đun nước tắm).
👉 Tổng cộng: Khoảng 7,000 – 10,000 Yên/tháng.
3. Tiền Ăn Uống (Tự Nấu vs. Ăn Ngoài)
Đây là khoản bạn có thể tiết kiệm nhất.
- Nếu ăn ngoài: Một bát mì Ramen hay cơm bò (Gyudon) giá khoảng 500 – 800 Yên. Nếu ăn cả tháng, bạn sẽ mất khoảng 40,000 – 50,000 Yên.
- Nếu tự nấu ăn: Giá thực phẩm tại siêu thị Nhật rất ổn định. Thịt gà, trứng, rau củ theo mùa giá khá rẻ. Nếu chịu khó nấu ăn và mang cơm đi làm (Bento), bạn chỉ tốn khoảng 20,000 – 30,000 Yên/tháng.
4. Các Khoản Chi Phí Khác
- Tiền điện thoại/Internet: Sim giá rẻ hoặc Wifi cầm tay khoảng 3,000 – 5,000 Yên/tháng.
- Đi lại: Thường công ty sẽ trả tiền tàu xe đi làm. Bạn chỉ tốn tiền đi chơi, khoảng 2,000 – 3,000 Yên.
- Tiền thuế, bảo hiểm: Đây là khoản trừ thẳng vào lương (Khoảng 20,000 – 30,000 Yên tùy mức lương). Tuy nhiên, phần lớn số tiền này (Nenkin) bạn sẽ lấy lại được sau khi về nước (khoảng 60-100 triệu VNĐ).
5. TỔNG KẾT: Bảng Tính Chi Phí Sinh Hoạt 1 Tháng (Dành Cho TTS)
Dưới đây là bảng ước tính chi phí cho một Thực tập sinh sống tiết kiệm tại tỉnh lẻ (không phải trung tâm Tokyo):
| Khoản chi | Số tiền (Yên) | Số tiền (VNĐ ước tính*) |
| Nhà ở (Ký túc xá) | 20,000 ¥ | ~ 3,300,000 đ |
| Điện, Nước, Gas | 8,000 ¥ | ~ 1,300,000 đ |
| Ăn uống (Tự nấu) | 25,000 ¥ | ~ 4,100,000 đ |
| Mạng, Điện thoại | 4,000 ¥ | ~ 650,000 đ |
| Tiêu vặt, đi lại | 3,000 ¥ | ~ 500,000 đ |
| TỔNG CỘNG | 60,000 ¥ | ~ 9,800,000 đ |
*Tỷ giá ước tính: 1 Yên ≈ 165 VNĐ (Thay đổi tùy thời điểm)
6. Vậy Người Lao Động Để Dành Được Bao Nhiêu?
Hãy làm một bài toán thực tế:
- Lương cơ bản (về tay sau thuế): Trung bình 100,000 – 120,000 Yên (chưa tính làm thêm).
- Chi phí sinh hoạt: – 60,000 Yên.
- Dư ra: 40,000 – 60,000 Yên (Chưa tính làm thêm).
Nếu có làm thêm (tăng ca), thu nhập về tay có thể lên tới 140,000 – 160,000 Yên. Khi đó, số tiền bạn tiết kiệm được hàng tháng sẽ là 80,000 – 100,000 Yên (khoảng 13 – 17 triệu VNĐ).
So với mức thu nhập và chi phí tại Việt Nam, đây vẫn là một khoản tích lũy rất đáng kể sau 3 năm làm việc.
Lời khuyên từ Hải Phong JSC:
Để tối ưu hóa thu nhập, việc chọn Đơn hàng tốt (lương cao, phí rẻ, nhiều việc làm thêm) và Khu vực sinh sống (chi phí thấp) là cực kỳ quan trọng. Đừng chỉ nhìn vào mức lương tổng, hãy nhìn vào số tiền thực tế bạn giữ lại được.
Bạn đang phân vân chưa biết nên chọn đơn hàng nào để tiết kiệm tốt nhất?
Liên hệ ngay với Hải Phong JSC để được chuyên gia tư vấn bài toán tài chính cá nhân hóa cho riêng bạn!



